Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1957

Thứ Bảy, 12/10/1957 dương lịch là ngày 19 tháng Tám nhuận năm Đinh Dậu — ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu.

12/10/1957
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 10/1957
ÂM LỊCH19Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1957

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/8N9161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/9242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1957 dương lịch là ngày 19 tháng Tám nhuận năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 12/10/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1957 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)