Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2073

Thứ Tư, 11/10/2073 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Quý Tỵ — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Tuất.

11/10/2073
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 10/2073
ÂM LỊCH11Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/2073

T2T3T4T5T6T7CN
11/9
22334455667788
99101011111212131314141515/9
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2073 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2073 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 11/10/2073 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2073 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)