Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2073

Thứ Bảy, 11/11/2073 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Quý Tỵ — ngày Bính Thân, tháng Quý Hợi.

11/11/2073
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 11/2073
ÂM LỊCH12Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/2073

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1015161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/2073 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 2073 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Quý Hợi.
Ngày 11/11/2073 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2073 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)