Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2073

Chủ Nhật, 12/11/2073 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Quý Tỵ — ngày Đinh Dậu, tháng Quý Hợi.

12/11/2073
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 11/2073
ÂM LỊCH13Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 11/2073

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1015161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2073 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2073 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Quý Hợi.
Ngày 12/11/2073 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2073 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)