Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2073

Thứ Tư, 29/11/2073 dương lịch là ngày 1 tháng Mười Một năm Quý Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tý.

29/11/2073
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 11/2073
ÂM LỊCH1Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 11/2073

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1015161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2073 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2073 dương lịch là ngày 1 tháng Mười Một năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tý.
Ngày 29/11/2073 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2073 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)