Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2090

Thứ Bảy, 11/11/2090 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Canh Tuất — ngày Ất Sửu, tháng Bính Tuất.

11/11/2090
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 11/2090
ÂM LỊCH20Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/2090

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/9716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 2090 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/11/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)