Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2090

Chủ Nhật, 5/11/2090 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Canh Tuất — ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tuất.

5/11/2090
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 11/2090
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 11/2090

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/9716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 2090 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tuất.
Ngày 5/11/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)