Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1996

Chủ Nhật, 11/2/1996 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Ất Hợi — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Sửu.

11/2/1996
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 2/1996
ÂM LỊCH23Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày ông Táo chầu trời
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/1996

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/1202213224235246257
26827928102911

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 1996 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/2/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/1996 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)