Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2044

Thứ Năm, 11/2/2044 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.

11/2/2044
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 2/2044
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2044

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/11416
1517161817191820192120222123
2224232524262527262827292830
291/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2044 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 11/2/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Giác. Nên: Yến tiệc, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay, Thi ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)