Lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2044
Thứ Hai, 22/2/2044 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Tân Sửu, tháng Bính Dần.
22/2/2044
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 2/2044
Tháng 2/2044
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Tý
Năm Giáp Tý
Ngày- Tân Sửu
Nạp âm- Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm- Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí- Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung- Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Dậu17h–19h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bế
Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.
Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu
Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.
Thần trực ngày: Minh Đường
Ngày 22/2 năm xưa
- 1960Ngày 22-2-1960, chúng cho một đại đội từ Mỏ Cày vào Phước Hiệp.
Lịch tháng 2/2044
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 24 | 35 | 46 | 57 | 68 | 79 |
| 810 | 911 | 1012 | 1113 | 1214 | 1315/1 | 1416 |
| 1517 | 1618 | 1719 | 1820 | 1921 | 2022 | 2123 |
| 2224 | 2325 | 2426 | 2527 | 2628 | 2729 | 2830 |
| 291/2 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 22/2/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 2 năm 2044 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Bính Dần.
Ngày 22/2/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/2/2044 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)