Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2079

Thứ Bảy, 11/2/2079 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Hợi — ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Dần.

11/2/2079
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 2/2079
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2079

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1324354
6576879810911101211
1312141315141615/1171618171918
2019212022212322242325242625
27262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2079 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 11/2/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)