Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2079

Chủ Nhật, 5/2/2079 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Tý, tháng Bính Dần.

5/2/2079
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 2/2079
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/2 →

Lịch tháng 2/2079

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1324354
6576879810911101211
1312141315141615/1171618171918
2019212022212322242325242625
27262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/2/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 2 năm 2079 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Bính Dần.
Ngày 5/2/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/2/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)