Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2051

Thứ Ba, 11/4/2051 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Tân Mùi — ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thìn.

11/4/2051
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 4/2051
ÂM LỊCH1Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2051

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/3122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/326162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2051 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 11/4/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2051 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)