Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2051

Thứ Sáu, 28/4/2051 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Tân Mùi — ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Thìn.

28/4/2051
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 4/2051
ÂM LỊCH18Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 28/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/4 →

Lịch tháng 4/2051

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/3122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/326162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/4/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 4 năm 2051 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 28/4/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/4/2051 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)