Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2059

Thứ Sáu, 11/4/2059 dương lịch là ngày 29 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Mão.

11/4/2059
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 4/2059
ÂM LỊCH29Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2059

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/3132
143154165176187198209
211022112312241325142615/32716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2059 dương lịch là ngày 29 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Mão.
Ngày 11/4/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)