Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2059

Thứ Tư, 2/4/2059 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mão.

2/4/2059
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 4/2059
ÂM LỊCH20Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 4/2059

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/3132
143154165176187198209
211022112312241325142615/32716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 2059 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mão.
Ngày 2/4/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/2059 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)