Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1959

Thứ Hai, 11/5/1959 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Kỷ Hợi — ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.

11/5/1959
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 5/1959
ÂM LỊCH4Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1959

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/492103
1141251361471581691710
18111912201321142215/423162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1959 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 11/5/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1959 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)