Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1959

Tháng 6/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/4 âm lịch và kết thúc ngày 25/5 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/572
8394105116127138149
151016111712181319142015/52116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1959

Xem ngày tốt tháng 6/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai25/4Giáp DầnNgày bình thường
2/6Thứ Ba26/4Ất MãoNgày xấu
3/6Thứ Tư27/4Bính ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Năm28/4Đinh TỵNgày xấu
5/6Thứ Sáu29/4Mậu NgọNgày bình thường
6/6Thứ Bảy1/5Kỷ MùiNgày xấu
7/6Chủ Nhật2/5Canh ThânNgày tốt
8/6Thứ Hai3/5Tân DậuNgày tốt
9/6Thứ Ba4/5Nhâm TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Tư5/5Quý HợiNgày xấu
11/6Thứ Năm6/5Giáp TýNgày xấu
12/6Thứ Sáu7/5Ất SửuNgày bình thường
13/6Thứ Bảy8/5Bính DầnNgày xấu
14/6Chủ Nhật9/5Đinh MãoNgày tốt
15/6Thứ Hai10/5Mậu ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Ba11/5Kỷ TỵNgày xấu
17/6Thứ Tư12/5Canh NgọNgày bình thường
18/6Thứ Năm13/5Tân MùiNgày xấu
19/6Thứ Sáu14/5Nhâm ThânNgày tốt
20/6Thứ Bảy15/5Quý DậuNgày tốt
21/6Chủ Nhật16/5Giáp TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Hai17/5Ất HợiNgày xấu
23/6Thứ Ba18/5Bính TýNgày xấu
24/6Thứ Tư19/5Đinh SửuNgày bình thường
25/6Thứ Năm20/5Mậu DầnNgày xấu
26/6Thứ Sáu21/5Kỷ MãoNgày tốt
27/6Thứ Bảy22/5Canh ThìnNgày bình thường
28/6Chủ Nhật23/5Tân TỵNgày xấu
29/6Thứ Hai24/5Nhâm NgọNgày bình thường
30/6Thứ Ba25/5Quý MùiNgày xấu