Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2066

Thứ Ba, 11/5/2066 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Bính Tuất — ngày Ất Mão, tháng Quý Tỵ.

11/5/2066
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 5/2066
ÂM LỊCH18Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/2066

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/4916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/5252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2066 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Quý Tỵ.
Ngày 11/5/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)