Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2066

Thứ Ba, 25/5/2066 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Bính Tuất — ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Ngọ.

25/5/2066
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 5/2066
ÂM LỊCH2Tháng Năm (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 25/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/5 →

Lịch tháng 5/2066

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/4916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/5252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/5/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 5 năm 2066 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 25/5/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/5/2066 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)