Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2066

Thứ Năm, 6/5/2066 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Bính Tuất — ngày Canh Tuất, tháng Quý Tỵ.

6/5/2066
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 5/2066
ÂM LỊCH13Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/2066

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/4916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/5252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 2066 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Quý Tỵ.
Ngày 6/5/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)