Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2098

Chủ Nhật, 11/5/2098 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Mậu Ngọ — ngày Quý Mão, tháng Đinh Tỵ.

11/5/2098
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 5/2098
ÂM LỊCH11Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/2098

T2T3T4T5T6T7CN
11/4223344
556677889910101111
1212131314141515/4161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2098 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 11/5/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)