Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2098

Thứ Sáu, 9/5/2098 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Mậu Ngọ — ngày Tân Sửu, tháng Đinh Tỵ.

9/5/2098
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 5/2098
ÂM LỊCH9Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/2098

T2T3T4T5T6T7CN
11/4223344
556677889910101111
1212131314141515/4161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 2098 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 9/5/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)