Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2098

Thứ Tư, 7/5/2098 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Tỵ.

7/5/2098
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 5/2098
ÂM LỊCH7Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/2098

T2T3T4T5T6T7CN
11/4223344
556677889910101111
1212131314141515/4161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 2098 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 7/5/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/2098 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)