Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1948

Thứ Sáu, 11/6/1948 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Mậu Tý — ngày Đinh Mão, tháng Mậu Ngọ.

11/6/1948
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 6/1948
ÂM LỊCH5Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết đoan ngọ
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Tý
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1948

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
71/58293104115126137
14815916101711181219132014
2115/5221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1948 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 11/6/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)