Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1948

Thứ Sáu, 4/6/1948 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Mậu Tý — ngày Canh Thân, tháng Đinh Tỵ.

4/6/1948
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 6/1948
ÂM LỊCH27Tháng Tư (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Tý
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 4/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/6 →

Lịch tháng 6/1948

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
71/58293104115126137
14815916101711181219132014
2115/5221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/6/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 6 năm 1948 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 4/6/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/6/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)