Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1948

Thứ Tư, 23/6/1948 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Mậu Tý — ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Ngọ.

23/6/1948
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 6/1948
ÂM LỊCH17Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 23/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/6 →

Lịch tháng 6/1948

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
71/58293104115126137
14815916101711181219132014
2115/5221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/6/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 6 năm 1948 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 23/6/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/6/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)