Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2006
Thứ Sáu, 11/8/2006 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Bính Tuất — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thân.
11/8/2006
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 8/2006
Tháng 8/2006
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tuất
Năm Bính Tuất
Ngày- Nhâm Thân
Nạp âm- Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm- Bính Thân / Bính Tuất
Tiết khí- Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung- Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Kiến
Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.
Sao Quỷ (Kim) — Xấu
Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.
Thần trực ngày: Thiên Lao
Lịch tháng 8/2006
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 29 | 310 | 411 | 512 | 613 | |
| 714 | 815/7 | 916 | 1017 | 1118 | 1219 | 1320 |
| 1421 | 1522 | 1623 | 1724 | 1825 | 1926 | 2027 |
| 2128 | 2229 | 2330 | 241/7N | 252 | 263 | 274 |
| 285 | 296 | 307 | 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 11/8/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2006 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thân.
Ngày 11/8/2006 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2006 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)