Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2006

Thứ Hai, 7/8/2006 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Bính Tuất — ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thân.

7/8/2006
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 8/2006
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/2006

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/79161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/7N252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 2006 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thân.
Ngày 7/8/2006 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/2006 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)