Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2083

Thứ Ba, 12/10/2083 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Quý Mão — ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Tuất.

12/10/2083
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 10/2083
ÂM LỊCH2Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/2083

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/9122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/9261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 2083 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 12/10/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)