Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2083

Thứ Bảy, 16/10/2083 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Quý Mão — ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Tuất.

16/10/2083
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 10/2083
ÂM LỊCH6Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/2083

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/9122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/9261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 2083 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 16/10/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)