Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2083

Thứ Bảy, 30/10/2083 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Quý Mão — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tuất.

30/10/2083
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 10/2083
ÂM LỊCH20Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/2083

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/9122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/9261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 2083 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 30/10/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)