Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1942

Thứ Năm, 12/11/1942 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Hợi.

12/11/1942
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 11/1942
ÂM LỊCH5Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 11/1942

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/10
92103114125136147158
169171018111912201321142215/10
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1942 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Hợi.
Ngày 12/11/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)