Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1942

Thứ Sáu, 20/11/1942 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Ngọ — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi.

20/11/1942
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 11/1942
ÂM LỊCH13Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1942

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/10
92103114125136147158
169171018111912201321142215/10
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1942 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi.
Ngày 20/11/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)