Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1942

Chủ Nhật, 29/11/1942 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Nhâm Ngọ — ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi.

29/11/1942
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 11/1942
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1942

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/10
92103114125136147158
169171018111912201321142215/10
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1942 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 29/11/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)