Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2039

Thứ Bảy, 12/11/2039 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tuất.

12/11/2039
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 11/2039
ÂM LỊCH26Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2039

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418519620
7218229231024112512261327
14281529161/10172183194205
216227238249251026112712
281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2039 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tuất.
Ngày 12/11/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)