Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2039

Thứ Hai, 7/11/2039 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Kỷ Mùi — ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất.

7/11/2039
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 11/2039
ÂM LỊCH21Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/2039

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418519620
7218229231024112512261327
14281529161/10172183194205
216227238249251026112712
281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 2039 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 7/11/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2039 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)