Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1920
Chủ Nhật, 12/12/1920 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Canh Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Tý.
12/12/1920
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 12/1920
Tháng 12/1920
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thân
Năm Canh Thân
Ngày- Giáp Thìn
Nạp âm- Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm- Mậu Tý / Canh Thân
Tiết khí- Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung- Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Định
Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
Sao Hư (Thái Dương) — Xấu
Xấu cho hôn nhân, gia đạo.
Thần trực ngày: Thiên Lao
Ngày 12/12 năm xưa
- 1924Giữa tháng 12-12-1924, Nguyễn Ái Quốc tới Quảng Châu (Trung Quốc).
Lịch tháng 12/1920
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | 526 | ||
| 627 | 728 | 829 | 930 | 101/11 | 112 | 123 |
| 134 | 145 | 156 | 167 | 178 | 189 | 1910 |
| 2011 | 2112 | 2213 | 2314 | 2415/11 | 2516 | 2617 |
| 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 12/12/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1920 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Tý.
Ngày 12/12/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)