Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1920

Thứ Ba, 14/12/1920 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Canh Thân — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Tý.

14/12/1920
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 12/1920
ÂM LỊCH5Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1920

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/11112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1125162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1920 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Tý.
Ngày 14/12/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)