Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1920

Thứ Ba, 28/12/1920 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Canh Thân — ngày Canh Thân, tháng Mậu Tý.

28/12/1920
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 12/1920
ÂM LỊCH19Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 28/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/12 →

Lịch tháng 12/1920

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/11112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1125162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/12/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 12 năm 1920 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Mậu Tý.
Ngày 28/12/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Dực. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/12/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)