Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1951

Thứ Tư, 12/12/1951 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Tân Mão — ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.

12/12/1951
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 12/1951
ÂM LỊCH14Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1951

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/11141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/12292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1951 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.
Ngày 12/12/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Nhận người, Bắt giữ, Săn bắn, An biên, Chọn tướng, Xuất quân.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)