Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1976

Thứ Sáu, 12/3/1976 dương lịch là ngày 12 tháng Hai năm Bính Thìn — ngày Quý Hợi, tháng Tân Mão.

12/3/1976
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 3/1976
ÂM LỊCH12Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Thìn
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 12/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/3 →

Lịch tháng 3/1976

T2T3T4T5T6T7CN
11/2223344556677
889910101111121213131414
1515/2161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
29293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/3/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 3 năm 1976 dương lịch là ngày 12 tháng Hai năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Tân Mão.
Ngày 12/3/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Cang. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/3/1976 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)