Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1976

Chủ Nhật, 14/3/1976 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Bính Thìn — ngày Ất Sửu, tháng Tân Mão.

14/3/1976
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 3/1976
ÂM LỊCH14Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Thìn
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1976

T2T3T4T5T6T7CN
11/2223344556677
889910101111121213131414
1515/2161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
29293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1976 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Tân Mão.
Ngày 14/3/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)