Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1976

Thứ Sáu, 5/3/1976 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Bính Thìn — ngày Bính Thìn, tháng Tân Mão.

5/3/1976
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 3/1976
ÂM LỊCH5Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Thìn
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 3/1976

T2T3T4T5T6T7CN
11/2223344556677
889910101111121213131414
1515/2161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
29293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/3/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 3 năm 1976 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Tân Mão.
Ngày 5/3/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Làm giấy tờ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Phá thổ.
Giờ hoàng đạo ngày 5/3/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)