Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1925

Chủ Nhật, 12/4/1925 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Ất Sửu — ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.

12/4/1925
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 4/1925
ÂM LỊCH20Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/3816917101811191220
1321142215231624172518261927
202821292230231/4242253264
275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1925 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 12/4/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)