Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1925

Thứ Ba, 14/4/1925 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Ất Sửu — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thìn.

14/4/1925
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 4/1925
ÂM LỊCH22Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/3816917101811191220
1321142215231624172518261927
202821292230231/4242253264
275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1925 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 14/4/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Dực. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)