Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1925

Thứ Năm, 2/4/1925 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Canh Thìn.

2/4/1925
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 4/1925
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Sửu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 4/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/3816917101811191220
1321142215231624172518261927
202821292230231/4242253264
275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1925 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 2/4/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)