Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1953

Chủ Nhật, 12/4/1953 dương lịch là ngày 29 tháng Hai năm Quý Tỵ — ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mão.

12/4/1953
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 4/1953
ÂM LỊCH29Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 4/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/3152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1953 dương lịch là ngày 29 tháng Hai năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mão.
Ngày 12/4/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1953 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)