Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1953

Thứ Năm, 23/4/1953 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Quý Tỵ — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn.

23/4/1953
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 4/1953
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/3152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 1953 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn.
Ngày 23/4/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)