Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1953

Tháng 4/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/2 âm lịch và kết thúc ngày 17/3 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/3152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1953

Xem ngày tốt tháng 4/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư18/2Nhâm NgọNgày bình thường
2/4Thứ Năm19/2Quý MùiNgày tốt
3/4Thứ Sáu20/2Giáp ThânNgày xấu
4/4Thứ Bảy21/2Ất DậuNgày xấu
5/4Chủ Nhật22/2Bính TuấtNgày xấu
6/4Thứ Hai23/2Đinh HợiNgày xấu
7/4Thứ Ba24/2Mậu TýNgày bình thường
8/4Thứ Tư25/2Kỷ SửuNgày xấu
9/4Thứ Năm26/2Canh DầnNgày tốt
10/4Thứ Sáu27/2Tân MãoNgày tốt
11/4Thứ Bảy28/2Nhâm ThìnNgày bình thường
12/4Chủ Nhật29/2Quý TỵNgày xấu
13/4Thứ Hai30/2Giáp NgọNgày bình thường
14/4Thứ Ba1/3Ất MùiNgày xấu
15/4Thứ Tư2/3Bính ThânNgày bình thường
16/4Thứ Năm3/3Đinh DậuNgày tốt
17/4Thứ Sáu4/3Mậu TuấtNgày xấu
18/4Thứ Bảy5/3Kỷ HợiNgày tốt
19/4Chủ Nhật6/3Canh TýNgày bình thường
20/4Thứ Hai7/3Tân SửuNgày xấu
21/4Thứ Ba8/3Nhâm DầnNgày bình thường
22/4Thứ Tư9/3Quý MãoNgày xấu
23/4Thứ Năm10/3Giáp ThìnNgày bình thường
24/4Thứ Sáu11/3Ất TỵNgày tốt
25/4Thứ Bảy12/3Bính NgọNgày bình thường
26/4Chủ Nhật13/3Đinh MùiNgày xấu
27/4Thứ Hai14/3Mậu ThânNgày bình thường
28/4Thứ Ba15/3Kỷ DậuNgày tốt
29/4Thứ Tư16/3Canh TuấtNgày xấu
30/4Thứ Năm17/3Tân HợiNgày tốt